Phép dịch "consoler" thành Tiếng Việt
an ủi, khuây, dỗ là các bản dịch hàng đầu của "consoler" thành Tiếng Việt.
consoler
verb
ngữ pháp
-
an ủi
verban ủi (ai) [..]
Ecoutez, je sais que ça ne vous consolera pas mais je vous comprends.
Tôi biết việc này không an ủi nhiều, Nhưng tôi hiểu cảm xúc của anh.
-
khuây
C'est pas ça qui me console.
Nó cũng chẳng khiến tôi thấy khuây khỏa.
-
dỗ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm dịu
- làm khuây
- vỗ về
- tự an ủi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consoler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consoler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây điều khiển
-
khuây · khuây khỏa · tự an ủi
-
Bảng điều khiển Exchange Management
-
chân quỳ
-
bàn điều khiển quản lí
-
an ủi · bàn chân quỳ · công-xôn · côngxon · rầm chìa
-
Video game console
-
an ủi
Thêm ví dụ
Thêm