Phép dịch "consolidation" thành Tiếng Việt

sự củng cố là bản dịch của "consolidation" thành Tiếng Việt.

consolidation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự củng cố

  • tài chính sự hợp nhất công trái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consolidation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consolidation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch