Phép dịch "connotation" thành Tiếng Việt
nghĩa mở rộng, nội hàm là các bản dịch hàng đầu của "connotation" thành Tiếng Việt.
connotation
noun
feminine
-
nghĩa mở rộng
(triết học) nghĩa mở rộng
-
nội hàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " connotation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm