Phép dịch "conque" thành Tiếng Việt
xoăn tai, vỏ là các bản dịch hàng đầu của "conque" thành Tiếng Việt.
conque
noun
feminine
ngữ pháp
Grande coquille marine concave, de l'espèce des bivalves.
-
xoăn tai
(giải phẫu) xoăn tai
-
vỏ
nounvỏ (sò)
-
hình trang trí vỏ ốc ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Conques
Thêm ví dụ
Thêm