Phép dịch "condamnation" thành Tiếng Việt

án, hình phạt, sự chỉ trích là các bản dịch hàng đầu của "condamnation" thành Tiếng Việt.

condamnation noun feminine ngữ pháp

Action de condamner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • án

    noun

    Personne ne peut savoir le rôle qu'il a joué dans la condamnation de David.

    Không ai được biết vai trò của ông ấy trong lời kết án của David.

  • hình phạt

    Étant les descendants du premier homme, Adam, nous avons tous hérité du péché et de la condamnation qu’il entraîne, la mort.

    Là con cháu của A-đam, mỗi chúng ta đều bị di truyền tội lỗi và cả hình phạt của nó là sự chết.

  • sự chỉ trích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự kết án
    • sự lên án
    • sự xử phạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condamnation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condamnation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condamnation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch