Phép dịch "concurrentiel" thành Tiếng Việt

cạnh tranh là bản dịch của "concurrentiel" thành Tiếng Việt.

concurrentiel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cạnh tranh

    adjective verb

    Ce que nous avons fait et qui nous a donné un avantage concurrentiel pour un certain temps.

    Chúng tôi đã làm vậy, và nó cho chúng tôi một lợi thế cạnh tranh trong một khoảng thời gian.

  • tài chính có cạnh tranh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concurrentiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "concurrentiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch