Phép dịch "colorier" thành Tiếng Việt

tô màu, Hãy tô màu là các bản dịch hàng đầu của "colorier" thành Tiếng Việt.

colorier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tô màu

    tô màu (bức tranh ... ) [..]

    En effet, je coloriais avec empressement le cahier en noir.

    Tất nhiên vì tôi đang cố gắng tô màu cuốn sách vẽ bằng màu đen.

  • Hãy tô màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colorier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colorier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch