Phép dịch "colossal" thành Tiếng Việt
khổng lồ, cái khổng lồ, kếch xù là các bản dịch hàng đầu của "colossal" thành Tiếng Việt.
colossal
adjective
masculine
ngữ pháp
Extraordinairement grand en taille, étendue ou degré.
-
khổng lồ
adjectiveL'armée qu'il dirige est si colossale que la terre tremble sous ses pas.
Ngài dẫn đầu một đội quân khổng lồ đến nỗi đất đai sẽ rung chuyển khi hành quân.
-
cái khổng lồ
-
kếch xù
-
tày đình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colossal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm