Phép dịch "coloscopie" thành Tiếng Việt
noi soi ruot là bản dịch của "coloscopie" thành Tiếng Việt.
coloscopie
noun
feminine
ngữ pháp
Examen de l'intérieur du colon en utilisant un coloscope qui s'insère par le rectum.
-
noi soi ruot
examen visuel du côlon par l'intermédiaire d'une sonde appelée coloscope
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coloscopie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coloscopie"
Thêm ví dụ
Thêm