Phép dịch "colonne" thành Tiếng Việt

cột, trụ, trụ cột là các bản dịch hàng đầu của "colonne" thành Tiếng Việt.

colonne noun feminine ngữ pháp

Série de personnes ou d'objets placés sur une ligne, l'un derrière l'autre, habituellement à intervalles réguliers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cột

    noun

    C'est métastasé hors de la colonne et des muscles.

    Nó đã di căn đến cột sống và cơ.

  • trụ

    noun

    Vous marchez depuis un moment quand la colonne s’arrête.

    Hãy hình dung sau khi đi được một thời gian, trụ mây dừng lại.

  • trụ cột

    (nghĩa bóng) trụ cột

  • Cột trụ

    élément d'architecture soutenant le poids d'une construction

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colonne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "colonne"

Các cụm từ tương tự như "colonne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colonne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch