Phép dịch "colonisation" thành Tiếng Việt
công cuộc thực dân, sự di dân, Thực dân hóa là các bản dịch hàng đầu của "colonisation" thành Tiếng Việt.
colonisation
noun
feminine
ngữ pháp
Acte ou processus d'établir le contrôle sur un pays ou une région par un pays plus puissant et généralement distant. [..]
-
công cuộc thực dân
công cuộc khai thác thuộc địa
-
sự di dân
-
Thực dân hóa
processus d'expansion territoriale et démographique
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiếm làm thuộc địa
- di dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colonisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm