Phép dịch "colonnette" thành Tiếng Việt

cột con là bản dịch của "colonnette" thành Tiếng Việt.

colonnette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cột con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colonnette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colonnette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch