Phép dịch "colmatage" thành Tiếng Việt
sự bít, sự bồi đất là các bản dịch hàng đầu của "colmatage" thành Tiếng Việt.
colmatage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự bít
sự bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị quân địch chọc thủng)
-
sự bồi đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colmatage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm