Phép dịch "clamser" thành Tiếng Việt
như clamecer là bản dịch của "clamser" thành Tiếng Việt.
clamser
verb
ngữ pháp
Cesser de vivre.
-
như clamecer
(thông tục) như clamecer
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clamser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm