Phép dịch "clapier" thành Tiếng Việt

ngách, chuồng thỏ, chỗ ở bẩn thỉu là các bản dịch hàng đầu của "clapier" thành Tiếng Việt.

clapier noun masculine ngữ pháp

Lieu où sont entassés les gens dans des conditions misérables.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngách

    (y học) ngách mủ; ngách

  • chuồng thỏ

    ♫ et un petit lapin en clapier

    ♫ Và một chiếc chuồng thỏ nhỏ. ♫

  • chỗ ở bẩn thỉu

    (thân mật) chỗ ở bẩn thỉu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngách mủ
    • đống đá vụn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clapier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clapier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch