Phép dịch "ciboire" thành Tiếng Việt
bình bánh thánh là bản dịch của "ciboire" thành Tiếng Việt.
ciboire
noun
masculine
ngữ pháp
-
bình bánh thánh
(tôn giáo) bình bánh thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciboire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ciboire"
Thêm ví dụ
Thêm