Phép dịch "Ciboulette" thành Tiếng Việt

Hành tăm, Hành tăm, hành búi là các bản dịch hàng đầu của "Ciboulette" thành Tiếng Việt.

Ciboulette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hành tăm

    la hẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ciboulette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ciboulette noun feminine ngữ pháp

Plante herbacée pérenne, de la famille des allium, native du nord de l'Asie, de l'Europe et de l'Amérique du Nord. Les feuilles sont utilisées comme herbes pour la cuisine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hành tăm

  • hành búi

    (thực vật học) hành búi

Thêm

Bản dịch "Ciboulette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch