Phép dịch "Ciboule" thành Tiếng Việt

Hành, hành ta, hành là các bản dịch hàng đầu của "Ciboule" thành Tiếng Việt.

Ciboule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ciboule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ciboule noun feminine ngữ pháp

Ognon du genre Allium auquel il manque un bulbe complètement développé.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hành ta

    (thực vật học) hành ta

  • hành

    noun

    Certains préfèrent lui ajouter de la moutarde ou de la ciboule émincée, d’autres des algues ou un œuf.

    Một số thích thêm mù tạc hoặc hành thái nhỏ, trong khi những người khác lại thích thêm rong biển hoặc trứng sống.

  • nén

Các cụm từ tương tự như "Ciboule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ciboule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch