Phép dịch "chevaucher" thành Tiếng Việt
cưỡi, cưỡi lên, cưỡi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "chevaucher" thành Tiếng Việt.
chevaucher
verb
ngữ pháp
Aller à cheval
-
cưỡi
Qui a le courage de chevaucher un lion ?
Ai có can đảm cưỡi sư tử?
-
cưỡi lên
-
cưỡi ngựa
(từ cũ, nghĩa cũ) cưỡi ngựa [..]
Je gage que tu es toujours incapable de chevaucher ou manier l'épée.
Tao dám cá mày vẫn không biết cưỡi ngựa hay dùng kiếm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không đều hàng
- đè lên
- cỡi
- chờm lấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chevaucher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chevaucher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cưỡi lên nhau · lẫy
-
cuộc nối tiếp nhanh · cuộc đi ngựa · đoàn người cưỡi ngựa · đoàn người đi ngựa
-
cưỡi lên nhau · gối · đè lên nhau
Thêm ví dụ
Thêm