Phép dịch "chevauchant" thành Tiếng Việt

cưỡi lên nhau, lẫy là các bản dịch hàng đầu của "chevauchant" thành Tiếng Việt.

chevauchant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cưỡi lên nhau

  • lẫy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chevauchant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chevauchant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chờm lấp · cưỡi · cưỡi lên · cưỡi ngựa · cỡi · không đều hàng · đè lên
  • cuộc nối tiếp nhanh · cuộc đi ngựa · đoàn người cưỡi ngựa · đoàn người đi ngựa
  • cưỡi lên nhau · gối · đè lên nhau
Thêm

Bản dịch "chevauchant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch