Phép dịch "chevelu" thành Tiếng Việt

bộ rễ tóc, có tóc, có tóc dài là các bản dịch hàng đầu của "chevelu" thành Tiếng Việt.

chevelu adjective masculine ngữ pháp

Qui a beaucoup de cheveux.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ rễ tóc

    (thực vật học) bộ rễ tóc

  • có tóc

  • có tóc dài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiều cành lá
    • nhiều cây
    • nhiều rễ tóc
    • thuốc lá thái nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chevelu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chevelu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chevelu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch