Phép dịch "cheptel" thành Tiếng Việt

đàn súc vật, thú nuôi là các bản dịch hàng đầu của "cheptel" thành Tiếng Việt.

cheptel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đàn súc vật

    đàn súc vật (trong một trại hoặc trong một nước)

  • thú nuôi

  • hợp đồng nuôi rẻ súc vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheptel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cheptel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch