Phép dịch "Cher" thành Tiếng Việt

Cher, đắt, thân là các bản dịch hàng đầu của "Cher" thành Tiếng Việt.

Cher proper masculine ngữ pháp

Cher (rivière) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Cher

    Cher (chanteuse)

    Soyez bénis, ma vie est une chanson de Cher.

    Oh, cầu Chúa phù hộ vì biến đời tôi thành 1 bài hát của Cher.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cher adjective noun adverb masculine ngữ pháp

Qui a un grand prix. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đắt

    adjective

    Qui a un grand prix ou coût.

    Combien coûte la voiture la plus chère ?

    Chiếc xe hơi đắt nhất giá bao nhiêu?

  • thân

    adjective

    Mes chères sœurs, chacune de vous est unique.

    Các chị em thân mến, mỗi chị em đều độc đáo một cách riêng biệt.

  • đắt tiền

    adjective

    Qui a un grand prix ou coût.

    Ils coûtent cher et je n'aime pas gaspiller.

    Chúng đắt tiền lắm, và tôi không muốn phung phí dụng cụ đắt tiền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quý báu
    • thân mến
    • thân thuộc
    • thân yêu
    • thân ái
    • thương mến
    • với giá cao
    • yêu mến
    • đắt đỏ
    • mắc

Các cụm từ tương tự như "Cher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch