Phép dịch "chercher" thành Tiếng Việt

tìm, tìm kiếm, kiếm là các bản dịch hàng đầu của "chercher" thành Tiếng Việt.

chercher verb ngữ pháp

Se donner du mouvement, du soin, de la peine pour découvrir quelqu’un ou quelque chose. ''(Sens général).'' [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tìm

    verb

    Se donner du mouvement, du soin, de la peine pour découvrir quelqu’un ou quelque chose (Sens général) [..]

    Je cherche un emploi près de chez moi.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

  • tìm kiếm

    Essayer de localiser une information particulière sur Internet, en général en utilisant un moteur de recherche.

    Je cherche un emploi près de chez moi.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

  • kiếm

    verb

    Je cherche un emploi près de chez moi.

    Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lùng
    • nhắm
    • nghĩ
    • giá đến
    • khiêu khích
    • sưu tầm
    • tìm cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chercher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chercher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chercher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch