Phép dịch "chatouiller" thành Tiếng Việt
cù, kích thích nhẹ nhàng, làm cho khoái là các bản dịch hàng đầu của "chatouiller" thành Tiếng Việt.
chatouiller
verb
ngữ pháp
Causer en certaines parties du corps, par un attouchement léger, un tressaillement involontaire, qui provoque un rire convulsif.
-
cù
verbElles la chatouillent, la chicanent, chahutent.
Họ cù cô, đùa giỡn và rất ồn ào.
-
kích thích nhẹ nhàng
-
làm cho khoái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chatouiller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chatouiller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm giác buồn buồn · như ammocète · sự cù
-
chọc nách · thọc léc
Thêm ví dụ
Thêm