Phép dịch "chaton" thành Tiếng Việt

mèo con, mặt nhẫn, cụm hoa đuôi sóc là các bản dịch hàng đầu của "chaton" thành Tiếng Việt.

chaton noun masculine ngữ pháp

Petit chat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mèo con

    Jeune chat qui n'est pas adulte.

    L’institutrice m’a parlé d’un jeune qui avait apporté un chaton en classe.

    Người giáo viên nói cho tôi biết về một đứa bé mang con mèo con đến lớp học.

  • mặt nhẫn

  • cụm hoa đuôi sóc

    (thực vật học) cụm hoa đuôi sóc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hoa đuôi sóc
    • hoa đuôi sóc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chaton"

Thêm

Bản dịch "chaton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch