Phép dịch "chatterie" thành Tiếng Việt

kẹo bánh, sự ngọt ngào, sự vuốt ve là các bản dịch hàng đầu của "chatterie" thành Tiếng Việt.

chatterie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẹo bánh

  • sự ngọt ngào

  • sự vuốt ve

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chatterie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chatterie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch