Phép dịch "chastement" thành Tiếng Việt

trinh tiết, trong trắng là các bản dịch hàng đầu của "chastement" thành Tiếng Việt.

chastement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trinh tiết

  • trong trắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chastement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chastement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch