Phép dịch "chassie" thành Tiếng Việt
nhử, ghèn, gỉ là các bản dịch hàng đầu của "chassie" thành Tiếng Việt.
chassie
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhử
nhử (mắt)
-
ghèn
-
gỉ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chassie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm