Phép dịch "chaste" thành Tiếng Việt

trinh, chay tịnh, thuần khiết là các bản dịch hàng đầu của "chaste" thành Tiếng Việt.

chaste adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trinh

    Martin Isaksen (Norvège) : Les Écritures disent d’être chastes.

    Martin Isaksen, Na Uy: Thánh thư dạy phải trinh khiết.

  • chay tịnh

  • thuần khiết

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trinh tiết
    • trong sạch
    • trong trắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chaste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch