Phép dịch "chartiste" thành Tiếng Việt
chartiste
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người theo thuyết hiến chương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chartiste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm