Phép dịch "chartreux" thành Tiếng Việt

giống mèo sactrơ, Chartreux là các bản dịch hàng đầu của "chartreux" thành Tiếng Việt.

chartreux adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giống mèo sactrơ

  • thầy tu dòng Thánh Bru-nô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chartreux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chartreux proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chartreux

    Chartreux (mèo)

Các cụm từ tương tự như "chartreux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chartreux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch