Phép dịch "chas" thành Tiếng Việt
trôn, lỗ kim là các bản dịch hàng đầu của "chas" thành Tiếng Việt.
chas
noun
masculine
ngữ pháp
trou d’une aiguille [..]
-
trôn
-
lỗ kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chas"
Thêm ví dụ
Thêm