Phép dịch "charnel" thành Tiếng Việt
phàm tục, xác thịt, kẻ dâm dục là các bản dịch hàng đầu của "charnel" thành Tiếng Việt.
charnel
adjective
masculine
ngữ pháp
-
phàm tục
-
xác thịt
(thuộc) nhục dục, (thuộc) xác thịt
Les rebelles, animés de désirs charnels, manquaient terriblement de clairvoyance.
Họ thật thiển cận và có quan điểm xác thịt!
-
kẻ dâm dục
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ dâm dục
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhục dục
- trần thế
- nhục thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charnel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "charnel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhục dục · sắc dục · vật dục
-
giao cấu · giao hợp · giao phối · tính giao · 性交
-
tình dục
-
dục tình
Thêm ví dụ
Thêm