Phép dịch "charnier" thành Tiếng Việt

nơi chất xác chết, nơi để di cốt là các bản dịch hàng đầu của "charnier" thành Tiếng Việt.

charnier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nơi chất xác chết

    nơi chất xác chết (ở các trại tập trung của phát xít ... )

  • nơi để di cốt

    (sử học) nơi để di cốt

  • hố chất xác súc vật (trong thời kỳ có bệnh dịch)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charnier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "charnier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch