Phép dịch "charnu" thành Tiếng Việt
thịt, có nhiều thịt, nhiều nạc là các bản dịch hàng đầu của "charnu" thành Tiếng Việt.
charnu
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thịt
noun(có) thịt, (có) nhiều thịt
ainsi que le cylindre charnu et gonflable des mammifères
cũng như thứ hình ống đầy thịt có thể bơm phồng ở động vật có vú
-
có nhiều thịt
-
nhiều nạc
-
nhiều thịt
(có) thịt, (có) nhiều thịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charnu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "charnu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quả thịt · quả thịt
Thêm ví dụ
Thêm