Phép dịch "chalumeau" thành Tiếng Việt

ống sáo, đèn xì, cọng rơm là các bản dịch hàng đầu của "chalumeau" thành Tiếng Việt.

chalumeau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ống sáo

  • đèn xì

    noun

    (kỹ thuật) mỏ hàn; đèn xì

  • cọng rơm

    cọng rơm, ống sậy (để hút chất nước mà uống)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mỏ hàn
    • ống sậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalumeau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chalumeau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chalumeau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch