Phép dịch "cessionnaire" thành Tiếng Việt

người nhận, người được nhường là các bản dịch hàng đầu của "cessionnaire" thành Tiếng Việt.

cessionnaire noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nhận

    (luật học, pháp lý) người được nhường, người nhận

  • người được nhường

    (luật học, pháp lý) người được nhường, người nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cessionnaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cessionnaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch