Phép dịch "cessible" thành Tiếng Việt

có thể nhường lại là bản dịch của "cessible" thành Tiếng Việt.

cessible adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có thể nhường lại

    (luật học, pháp lý) có thể nhường lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cessible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cessible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch