Phép dịch "cet" thành Tiếng Việt

cái kia, cái này, cái đó là các bản dịch hàng đầu của "cet" thành Tiếng Việt.

cet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái kia

    determiner

    Regardez ça maintenant. L'embryon a cette belle plume.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • cái này

    pronoun

    Qu'est-ce que c'est que ça ?

    Cái nàycái gì?

  • cái đó

    determiner

    Comment est-ce qu'on dit ça en italien ?

    Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái ấy
    • kia
    • này
    • việc này
    • việc ấy
    • đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch