Phép dịch "cervicale" thành Tiếng Việt

cổ, cổ bóng đái, cổ dạ con là các bản dịch hàng đầu của "cervicale" thành Tiếng Việt.

cervicale adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cổ

    adjective pronoun noun

    (giải phẫu) (thuộc) cổ

    Je n'ai vu qu'une fois une ponction cervicale et le gars en est sorti paralysé.

    Tôi mới thấy chọc đốt sống cổ một lần duy nhất, và người đó đã bị liệt.

  • cổ bóng đái

    (thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái

  • cổ dạ con

    (thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cervicale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cervicale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cervicale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch