Phép dịch "cervical" thành Tiếng Việt
cổ, cổ bóng đái, cổ dạ con là các bản dịch hàng đầu của "cervical" thành Tiếng Việt.
cervical
adjective
masculine
ngữ pháp
Relatif à ou appertenant au cervix.
-
cổ
adjective pronoun noun(giải phẫu) (thuộc) cổ
Je n'ai vu qu'une fois une ponction cervicale et le gars en est sorti paralysé.
Tôi mới thấy chọc đốt sống cổ một lần duy nhất, và người đó đã bị liệt.
-
cổ bóng đái
(thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái
-
cổ dạ con
(thuộc) cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cervical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cervical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tràng nhạc
-
cổ · cổ bóng đái · cổ dạ con
Thêm ví dụ
Thêm