Phép dịch "ces" thành Tiếng Việt

ấy là bản dịch của "ces" thành Tiếng Việt.

ces ngữ pháp

Les choses ici (utilisé pour indiquer une chose qui est proche). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ấy

    Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée.

    Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CES noun masculine ngữ pháp

Rapport entre la surface au sol occupée par un bâtiment sur un terrain par rapport à la surface du terrain.

+ Thêm

"CES" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CES trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ces" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch