Phép dịch "ces" thành Tiếng Việt
ấy là bản dịch của "ces" thành Tiếng Việt.
ces
ngữ pháp
Les choses ici (utilisé pour indiquer une chose qui est proche). [..]
-
ấy
Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée.
Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ces " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CES
noun
masculine
ngữ pháp
Rapport entre la surface au sol occupée par un bâtiment sur un terrain par rapport à la surface du terrain.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CES" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CES trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ces" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sáp
-
Khai sáng là gì?
-
cái kia · cái này · cái đó · cái ấy · kia · này · nó · nấy · rứa · việc này · việc ấy · điều · đây · đó · ấy
-
cái này · này
-
đến thế
-
có · có phải ... không · không
Thêm ví dụ
Thêm