Phép dịch "catalogue" thành Tiếng Việt
danh mục, mục lục, Catalog là các bản dịch hàng đầu của "catalogue" thành Tiếng Việt.
catalogue
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
danh mục
nounouvrage comprenant une liste classée d'objets
Au catalogue le plus soigné et le plus réussi de ma carrière.
Vì danh mục cẩn thận nhất và thành công nhất trong sự nghiệp của tôi.
-
mục lục
noun -
Catalog
trang định hướng Wikimedia
Si elle est dans le catalogue, je la recopie.
Con chỉ muốn nó có trong catalog, để con có thể chép lại.
-
Catalô
et j'en ai fait un — en fait c'est un catalogue de produits de ce porc,
và làm thành - ồ, cơ bản nó là một catalô sản phẩm từ một chú lợn này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catalogue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "catalogue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập danh mục · lập mục lục · sắp xếp · xếp loại
Thêm ví dụ
Thêm