Phép dịch "cataleptique" thành Tiếng Việt
xem catalepsie, người mắc chứng giữ nguyên thế là các bản dịch hàng đầu của "cataleptique" thành Tiếng Việt.
cataleptique
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xem catalepsie
-
người mắc chứng giữ nguyên thế
-
người mắc chứng giữ nguyên thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cataleptique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm