Phép dịch "calotter" thành Tiếng Việt
cuỗm, bợp, thó là các bản dịch hàng đầu của "calotter" thành Tiếng Việt.
calotter
Frapper quelqu'un sur la joue avec le plat de la main.
-
cuỗm
(thông tục) thó, cuỗm
-
bợp
-
thó
(thông tục) thó, cuỗm
-
bợp tai
(thân mật) bợp tai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calotter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calotter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khướu vằn đầu đen
-
Emberiza leucocephalos
-
bạt
-
Chỏm băng
-
Pomatostomus ruficeps
-
Mũ Zucchetto · chỏm · cái bợp tai · mũ chỏm · phái thầy tu · thùng ong phụ · vòm bán cầu
-
Đuôi đỏ đầu trắng
-
Mũ Zucchetto · chỏm · cái bợp tai · mũ chỏm · phái thầy tu · thùng ong phụ · vòm bán cầu
Thêm ví dụ
Thêm