Phép dịch "calot" thành Tiếng Việt

ca-lô, con mắt, hòn bi to là các bản dịch hàng đầu của "calot" thành Tiếng Việt.

calot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ca-lô

    noun
  • con mắt

    (tiếng lóng, biệt ngữ) con mắt

  • hòn bi to

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mũ ca-lô
    • mũ calô
    • mũ chào mào
    • tảng đá đen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch