Phép dịch "calumet" thành Tiếng Việt
điếu, ống điếu dài là các bản dịch hàng đầu của "calumet" thành Tiếng Việt.
calumet
noun
masculine
-
điếu
verb noun -
ống điếu dài
ống điếu dài (của thổ dân Bắc Mỹ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calumet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm