Phép dịch "calmar" thành Tiếng Việt
mực thẻ, mực ống, mực là các bản dịch hàng đầu của "calmar" thành Tiếng Việt.
calmar
noun
masculine
ngữ pháp
Grand groupe varié de céphalopodes marins. Ils ont une tête séparée du corps, une symétrie bilatérale, une enveloppe et des tentacules.
-
mực thẻ
(động vật học) mực thẻ
-
mực ống
nounDonc, imaginez un grand requin blanc et un calmar géant dans les mêmes toilettes.
Giả như con cá mập trắng và con mực ống đang ở chung trong nhà vệ sinh.
-
mực
adjective nounTu n'es plus aussi fort, pas vrai, le calmar?
Mày cũng không ngon lắm hả, mực đất?
-
bộ mực ống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calmar"
Thêm ví dụ
Thêm