Phép dịch "calmant" thành Tiếng Việt

chất làm dịu sôi, làm dịu, làm êm là các bản dịch hàng đầu của "calmant" thành Tiếng Việt.

calmant noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chất làm dịu sôi

    (kỹ thuật) chất làm dịu sôi (khi luyện thép)

  • làm dịu

    noun

    Tu crois pouvoir calmer ma colère avec un autre pari?

    Anh nghĩ anh có thể làm dịu ngọn lửa giận dữ trong tôi à?

  • làm êm

    Ça calme les nerfs.

    làm êm dịu thần kinh.

  • thuốc dịu

    (y học) thuốc (làm) dịu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calmant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calmant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calmant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch