Phép dịch "calmant" thành Tiếng Việt
chất làm dịu sôi, làm dịu, làm êm là các bản dịch hàng đầu của "calmant" thành Tiếng Việt.
calmant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chất làm dịu sôi
(kỹ thuật) chất làm dịu sôi (khi luyện thép)
-
làm dịu
nounTu crois pouvoir calmer ma colère avec un autre pari?
Anh nghĩ anh có thể làm dịu ngọn lửa giận dữ trong tôi à?
-
làm êm
Ça calme les nerfs.
Nó làm êm dịu thần kinh.
-
thuốc dịu
(y học) thuốc (làm) dịu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calmant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vuốt giận
-
thanh vắng
-
thanh vắng
-
thuần · thuần tính · êm đềm
-
an · an nhiên · bình tâm · bình tĩnh · im lặng · khoan thai · lặng · nghiễm nhiên · phẳng lặng · sự bình thản · sự bình tĩnh · sự yên lặng · sự yên ổn · thanh tịnh · thản nhiên · trầm · trầm tĩnh · tĩnh · tĩnh mạc · tĩnh mịch · tịch liêu · tịch mịch · tự tại · vắng · vắng lặng · vắng vẻ · yên · yên lặng · yên tĩnh · yên ả · yên ắng · êm · êm lặng · êm ả · đằm · 安靜
-
hãy bình tĩnh
-
lại hồn
-
bình lặng
Thêm ví dụ
Thêm